ủ ấp

  1. couver; nourrir
    • ủ ấp những hi vọng lớn lao
      couver de grands espoirs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ủ ấp
Một con gà mái đang ủ ấp những quả trứng trong ổ.